词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“huấn luyện viên” (2)

huấn luyện viên
播放
英语 名coach
我的单词本
Huấn luyện viên hướng dẫn cầu thủ.
The coach instructs the players.
Huấn luyện viên
英语 名coach
我的单词本
Huấn luyện viên mới đã thay đổi chiến thuật của đội.
The new coach changed the team's tactics.

swap_horiz 相关词“huấn luyện viên” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“huấn luyện viên” (2)

Huấn luyện viên hướng dẫn cầu thủ.
The coach instructs the players.
Huấn luyện viên mới đã thay đổi chiến thuật của đội.
The new coach changed the team's tactics.